lê thê

  1. long et traînant
    • áo dài lê thê
      robe longue et traînante
    • Ngày dài lê thê
      journée longue et traînante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lê thê
Một dòng người lê thê đi trên con đường đất.